Lộ Trình Ôn Luyện Toán 8

Chương trình học có cấu trúc từ cơ bản đến nâng cao, chia thành 3 tháng với 48 buổi học chính thức. Theo lộ trình này mỗi ngày 60–90 phút để đạt kết quả tốt nhất.

48
Buổi học
3
Tháng học
12
Tuần / 4 chủ đề
0
Đã hoàn thành
3 giai đoạn học
THÁNG 1 · Tuần 1–4
Đại Số Cơ Bản
Xây dựng nền tảng vững chắc với phân tích nhân tử, phân thức và phương trình.
Nhân tử HĐT Phân thức Phương trình Bất PT
THÁNG 2 · Tuần 5–8
Hình Học Phẳng
Khám phá thế giới tứ giác, định lý Pythagore và các bài toán hình học thực tế.
Tứ giác Pythagore Diện tích Đối xứng
THÁNG 3 · Tuần 9–12
Nâng Cao & Tổng Hợp
Hàm số, hệ phương trình, thống kê và luyện đề thi thử tổng hợp.
Hàm số Hệ PT Thống kê Đề thi thử
Hướng dẫn sử dụng

📌 Cách học hiệu quả

  • Mỗi buổi học: Đọc lý thuyết → Xem ví dụ mẫu → Tự giải bài tập → Đánh dấu hoàn thành
  • Thứ 4 & Thứ 7: Ôn lại bài tuần, làm bài tập tổng hợp
  • Cuối mỗi tháng: Làm bài kiểm tra 45 phút để đánh giá tiến độ
  • Tháng 3: Tăng cường làm đề thi thử, sửa chữa lỗi sai
Mức độ bài tập
Cơ bản — Nắm vững lý thuyết Trung bình — Vận dụng thành thạo Nâng cao — Tư duy sáng tạo
Tháng 1 · Tuần 1 Ngày 1 Đại số
Phân tích đa thức thành nhân tử
Học phương pháp đặt nhân tử chung và nhóm hạng tử — nền tảng của toàn bộ chương đại số lớp 8.
⏱️ 60–75 phút
📚 Chủ đề: Nhân tử chung, nhóm hạng tử
🎯 Mục tiêu: Thành thạo 2 phương pháp cơ bản
1
Lý thuyết cần nhớ

Phương pháp 1: Đặt nhân tử chung

Tìm thừa số chung lớn nhất (GCD) của tất cả các hạng tử, sau đó đặt ra ngoài dấu ngoặc.

Công thức tổng quát
AB + AC + AD = A(B + C + D)

Phương pháp 2: Nhóm hạng tử

Khi không có nhân tử chung toàn phần, nhóm các hạng tử lại để xuất hiện nhân tử chung trong từng nhóm.

Ví dụ tổng quát
ax + ay + bx + by = a(x+y) + b(x+y) = (a+b)(x+y)
2
Ví dụ mẫu
Ví dụ 1 — Đặt nhân tử chung

Phân tích: 12x³y − 8x²y² + 4xy³

Tìm GCD: 4xy là nhân tử chung
Kết quả: 4xy(3x² − 2xy + y²)
Ví dụ 2 — Nhóm hạng tử

Phân tích: x³ − x² + x − 1

Nhóm: (x³ − x²) + (x − 1)
Đặt nhân tử từng nhóm: x²(x − 1) + 1(x − 1)
Kết quả: (x − 1)(x² + 1)
3
Bài tập thực hành
1
Phân tích thành nhân tử: 6x²y − 9xy² + 3xy
💡 Tìm GCD của 6, 9, 3 và của x²y, xy², xy
2
Phân tích: 5a²b³ − 15a³b² + 25a²b²
3
Phân tích bằng nhóm: x² − 3x + xy − 3y
💡 Nhóm (x² − 3x) + (xy − 3y) hoặc (x² + xy) − (3x + 3y)
4
Phân tích: x³ + 2x² − x − 2
5
Tìm x biết: x(x−2) + x−2 = 0
💡 Phân tích vế trái thành tích, rồi giải
💡 Mẹo nhớ

Trước khi thử phương pháp nào, hãy luôn kiểm tra nhân tử chung trước. Nếu không có nhân tử chung, mới chuyển sang nhóm hạng tử. Phần lớn học sinh bỏ sót bước này và làm bài phức tạp hơn cần thiết.

Tháng 1 · Tuần 1 Ngày 2
7 Hằng Đẳng Thức Đáng Nhớ (1–3)
Ba hằng đẳng thức đầu tiên — tổng bình phương, hiệu bình phương, và hằng đẳng thức lập phương đơn giản nhất.
⏱️ 60 phút
📚 Chủ đề: HĐT số 1, 2, 3
1
Ba hằng đẳng thức đầu tiên
HĐT 1 — Bình phương tổng
(a + b)² = a² + 2ab + b²
HĐT 2 — Bình phương hiệu
(a − b)² = a² − 2ab + b²
HĐT 3 — Hiệu hai bình phương
a² − b² = (a + b)(a − b)
2
Ví dụ mẫu
Ví dụ — Khai triển & rút gọn

Tính: (2x + 3)² − (2x − 3)²

(2x+3)² = 4x² + 12x + 9
(2x−3)² = 4x² − 12x + 9
Kết quả: 24x
Ví dụ — Tính nhanh

Tính: 99² bằng HĐT

99² = (100 − 1)² = 10000 − 200 + 1 = 9801
3
Bài tập thực hành
1
Khai triển: (3x + 2y)²
2
Phân tích thành nhân tử: 4x² − 9y²
3
Tính nhanh: 101² − 99² (dùng HĐT 3)
💡 a² − b² = (a+b)(a−b) với a=101, b=99
4
Rút gọn: (x+y)² − (x−y)²
5
Chứng minh: (a+b)² + (a−b)² = 2(a²+b²)
Tháng 1 · Tuần 1 Ngày 3
7 Hằng Đẳng Thức Đáng Nhớ (4–7)
Hoàn thiện bộ 7 hằng đẳng thức với lập phương tổng, lập phương hiệu và tổng/hiệu hai lập phương.
⏱️ 75 phút
1
Bốn hằng đẳng thức còn lại
HĐT 4 — Lập phương tổng
(a + b)³ = a³ + 3a²b + 3ab² + b³
HĐT 5 — Lập phương hiệu
(a − b)³ = a³ − 3a²b + 3ab² − b³
HĐT 6 — Tổng hai lập phương
a³ + b³ = (a + b)(a² − ab + b²)
HĐT 7 — Hiệu hai lập phương
a³ − b³ = (a − b)(a² + ab + b²)
2
Ví dụ mẫu
Ví dụ — Phân tích bằng HĐT 6

Phân tích: 8x³ + 27

Nhận ra: 8x³ = (2x)³ và 27 = 3³
Áp dụng HĐT 6: (2x+3)((2x)² − 2x·3 + 3²)
Kết quả: (2x + 3)(4x² − 6x + 9)
3
Bài tập thực hành
1
Khai triển: (2x + 1)³
2
Phân tích: x³ − 64
3
Tính: 11³ − 1 bằng HĐT 7
4
Phân tích: x⁶ − y⁶ (dùng 2 HĐT)
💡 Gợi ý: x⁶ − y⁶ = (x³)² − (y³)², sau đó tiếp tục
🔑 Mẹo ghi nhớ 7 HĐT

HĐT 6 và 7 có dấu giữa ngược với dấu trong ngoặc: tổng hai lập phương → a+b nhân (a²ab+b²), hiệu → a−b nhân (a²+ab+b²). Không nhầm dấu là ổn!

Tháng 1 · Tuần 1 Ngày 4 · Ôn tập
Ôn Tập & Bài Tập Tổng Hợp — Tuần 1
Củng cố toàn bộ kiến thức Tuần 1: phân tích nhân tử và 7 hằng đẳng thức. Làm bài tập tổng hợp có độ khó tăng dần.
⏱️ 90 phút
🎯 Mục tiêu: Phân biệt và áp dụng linh hoạt tất cả phương pháp
1
Tóm tắt kiến thức Tuần 1

Các phương pháp phân tích đa thức thành nhân tử đã học

  • Đặt nhân tử chung (GCD)
  • Nhóm hạng tử
  • Dùng HĐT 1, 2, 3 (bình phương)
  • Dùng HĐT 4, 5, 6, 7 (lập phương)
  • Kết hợp nhiều phương pháp
2
Bài kiểm tra nhỏ (30 phút)
1
Phân tích: 3x²y − 6xy² + 9x²y²
2
Phân tích: 25 − (x+y)²
3
Phân tích: x³ + 3x² + 3x + 1
💡 Đây là HĐT 4 với b=1
4
Phân tích: x⁴ − 1
5
Tính giá trị: A = x³ + y³ + 3xy biết x + y = 1
6
Phân tích: a⁴ + b⁴ + a²b² (thêm bớt hạng tử)
💡 Thêm a²b² rồi trừ đi: biến thành HĐT − thêm
Tháng 1 · Tuần 3 Ngày 11 Phương trình
Phương Trình Bậc Nhất Một Ẩn
Định nghĩa, các tính chất và quy tắc giải phương trình bậc nhất một ẩn — nền tảng cho các dạng phương trình phức tạp hơn.
⏱️ 60 phút
1
Lý thuyết

Định nghĩa

Phương trình bậc nhất một ẩn có dạng ax + b = 0 (a ≠ 0), với nghiệm duy nhất x = −b/a

Hai quy tắc biến đổi

  • Quy tắc chuyển vế: Chuyển hạng tử sang vế kia, đổi dấu
  • Quy tắc nhân/chia: Nhân hoặc chia 2 vế cho cùng một số ≠ 0
2
Ví dụ mẫu
Ví dụ — Giải phương trình

Giải: 3(x − 2) − 2(x + 1) = 5

Khai triển: 3x − 6 − 2x − 2 = 5
Thu gọn: x − 8 = 5
Chuyển vế: x = 13
3
Bài tập
1
Giải: 5x − 3 = 2x + 9
2
Giải: 4(x+1) − 3(x−2) = 10
3
Giải: 2(x+3) − 3(2x−1) = 4(x+2) − 5
4
Tìm m để PT có nghiệm x=2: 3x + m = 2m − x + 1
Tháng 2 · Tuần 5 Ngày 17 Hình học
Tứ Giác — Định Nghĩa & Tính Chất
Bắt đầu chương hình học với khái niệm tứ giác, tổng các góc và phân loại các dạng tứ giác đặc biệt.
⏱️ 60–75 phút
1
Kiến thức cơ bản

Tứ giác và tổng các góc

Tứ giác ABCD có tổng 4 góc trong = 360°. Tứ giác lồi có 2 đường chéo nằm trong tứ giác.

Tổng các góc trong tứ giác
∠A + ∠B + ∠C + ∠D = 360°

Sơ đồ phân loại tứ giác đặc biệt

Hình thang → Hình thang cân / Hình bình hành → Hình chữ nhật / Hình thoi → Hình vuông

2
Bài tập
1
Tứ giác ABCD có ∠A=70°, ∠B=110°, ∠C=80°. Tính ∠D.
2
Tứ giác có các góc tỉ lệ 2:3:4:3. Tính mỗi góc.
3
Chứng minh: Trong tứ giác lồi, hai đường chéo cắt nhau bên trong tứ giác.
Tháng 2 · Tuần 7 Ngày 25 Quan trọng
Định Lý Pythagore
Một trong những định lý quan trọng nhất hình học — công cụ không thể thiếu để giải bài toán tính độ dài.
⏱️ 75 phút
🎯 Mục tiêu: Nhận biết & áp dụng thành thạo
1
Nội dung định lý
Định lý Pythagore — Tam giác vuông tại C
AB² = AC² + BC² (hay c² = a² + b²)
Định lý đảo — Nếu c² = a² + b² thì
Tam giác đó là tam giác vuông (vuông tại góc đối cạnh c)

Bộ 3 số Pythagorean thường gặp

(3, 4, 5) — (5, 12, 13) — (8, 15, 17) — (6, 8, 10) và các bội số của chúng

2
Ví dụ mẫu
Ví dụ — Tính đường cao

Tam giác vuông có 2 cạnh góc vuông 6cm và 8cm. Tính cạnh huyền và đường cao hạ từ đỉnh góc vuông.

Cạnh huyền: c = √(6² + 8²) = √100 = 10 cm
Diện tích: S = ½·6·8 = 24 cm²
Đường cao h: S = ½·c·h → 24 = ½·10·h → h = 4,8 cm
3
Bài tập
1
Tính cạnh huyền: a=9, b=12
2
Kiểm tra tam giác (5, 7, 8) có phải vuông không
3
Hình chữ nhật 15×20. Tính độ dài đường chéo.
4
Cột điện thẳng đứng cao 8m, dây néo từ đỉnh cột đến mặt đất cách chân cột 6m. Tính chiều dài dây néo.
Tháng 3 · Tuần 9 Ngày 33 Nâng cao
Hàm Số & Đồ Thị y = ax + b
Làm quen với hàm số bậc nhất, hệ số góc, tung độ gốc và cách vẽ đồ thị trên mặt phẳng tọa độ.
⏱️ 75–90 phút
1
Lý thuyết
Hàm số bậc nhất
y = ax + b (a ≠ 0)

Ý nghĩa các hệ số

  • a (hệ số góc): a > 0 → đồ thị đi lên; a < 0 → đi xuống
  • b (tung độ gốc): đồ thị cắt trục Oy tại điểm (0, b)
  • Hai đường thẳng song song khi a₁ = a₂ và b₁ ≠ b₂

Các bước vẽ đồ thị y = ax + b

  • Tìm 2 điểm: cho x=0 → tìm y, cho y=0 → tìm x
  • Đánh dấu 2 điểm trên mặt phẳng tọa độ
  • Vẽ đường thẳng qua 2 điểm đó
2
Bài tập
1
Vẽ đồ thị y = 2x + 3 và y = −x + 1
2
Tìm điểm giao của y = 3x − 2 và y = −x + 6
3
Xác định a, b biết đường thẳng qua (1,5) và (−1,1)
4
Ba đường thẳng y = x+1, y = 2x−1, y = mx+2 đồng quy. Tìm m.
Tháng 3 · Tuần 9 Ngày 35 Nâng cao
Hệ Phương Trình Bậc Nhất Hai Ẩn
Định nghĩa hệ phương trình, nghiệm của hệ và ý nghĩa hình học của nghiệm là giao điểm hai đường thẳng.
⏱️ 75 phút
1
Lý thuyết
Hệ phương trình bậc nhất 2 ẩn
{ a₁x + b₁y = c₁ { a₂x + b₂y = c₂

Ba trường hợp về nghiệm

  • Có nghiệm duy nhất: 2 đường thẳng cắt nhau (a₁/a₂ ≠ b₁/b₂)
  • Vô số nghiệm: 2 đường thẳng trùng nhau
  • Vô nghiệm: 2 đường thẳng song song
2
Bài tập
1
Xác định hệ có nghiệm duy nhất/vô số/vô nghiệm: {2x+y=3; 4x+2y=6}
2
Giải hệ bằng phương pháp thế: {x+2y=5; 3x−y=4}
3
Giải bài toán thực tế: Hai số có tổng 42 và hiệu 6. Tìm hai số đó.
Tháng 3 · Tuần 12 Ngày 45 · Đề thi thử
Đề Thi Thử Số 1 — 45 Phút
Bài kiểm tra tổng hợp toàn bộ chương trình. Làm trong điều kiện thi thật: không xem tài liệu, bấm giờ 45 phút.
⏱️ 45 phút
📋 10 bài — 10 điểm
⚠️ Quy định thi

Bắt đầu bấm giờ 45 phút. Không tra sách hay tài liệu. Sau khi xong mới so với đáp án ở Ngày 46.

I
Phần Đại Số (5 điểm)
1
(1đ) Phân tích thành nhân tử: 2x³ − 8x
2
(1đ) Rút gọn: (x²−4)/(x+2)
3
(1,5đ) Giải phương trình: (x−1)/(2) + (x+2)/(3) = 1
4
(1,5đ) Giải hệ phương trình: {2x+3y=12; x−y=1}
II
Phần Hình Học (5 điểm)
5
(1đ) Tính cạnh huyền tam giác vuông có 2 cạnh góc vuông 5cm và 12cm
6
(1,5đ) Hình thang ABCD, AB//CD, AB=8cm, CD=4cm, cao h=6cm. Tính diện tích.
7
(2,5đ) Cho hình bình hành ABCD, E là trung điểm BC. Chứng minh DE // và = AC/2... [Bài chứng minh đầy đủ theo đề]
Tháng 3 · Tuần 12 Ngày 48 · Kết thúc
Tổng Kết & Chiến Lược Thi
Nhìn lại toàn bộ lộ trình 3 tháng, tổng hợp các công thức quan trọng và xây dựng chiến lược thi đạt điểm cao.
⏱️ 60 phút
1
Tóm tắt kiến thức trọng tâm

🔵 Đại số — những điểm cần nhớ

  • 7 hằng đẳng thức đáng nhớ — đặc biệt là HĐT 3, 6, 7
  • Khi rút gọn phân thức: PHÂN TÍCH tử & mẫu trước khi rút
  • Phương trình có ẩn ở mẫu: luôn thêm điều kiện xác định
  • Giải hệ PT: Phương pháp thế hoặc cộng đại số

🟠 Hình học — những điểm cần nhớ

  • Tổng góc tứ giác = 360°
  • Định lý Pythagore và định lý đảo
  • Đường trung bình tam giác // và bằng nửa cạnh đáy
  • Phân biệt rõ tính chất của HBH, HCN, hình thoi, hình vuông
2
Chiến lược làm bài thi

🎯 Phân bổ thời gian (90 phút)

  • 15 phút đầu: Đọc toàn bộ đề, đánh dấu bài dễ/khó
  • 60 phút tiếp: Làm từ dễ đến khó, không sa đà vào bài khó
  • 15 phút cuối: Kiểm tra lại, bổ sung điều kiện ẩn ở mẫu
🏆 Bí quyết điểm cao

Phần chứng minh hình học: vẽ hình thật cẩn thận, ghi giả thiết/kết luận rõ ràng, trình bày từng bước có lý do. Giám khảo cho điểm từng bước, không chỉ kết quả cuối!

🎉
Chúc mừng hoàn thành lộ trình!
Bạn đã hoàn thành 3 tháng ôn luyện Toán 8. Hãy tự tin bước vào kỳ thi!